Câu hỏi thường gặp
Tổng hợp các câu hỏi thường gặp về đầu tư, thành lập và vận hành doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
1. Nhà đầu tư nước ngoài có những hình thức đầu tư nào tại Việt Nam?
Nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư vào Việt Nam theo các hình thức sau:
- Thành lập tổ chức kinh tế mới.
- Góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của tổ chức kinh tế.
- Thực hiện dự án đầu tư.
- Hình thức đầu tư khác theo quy định của Chính phủ.
Việc lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp sẽ phụ thuộc vào mục tiêu kinh doanh, ngành nghề dự kiến và chiến lược của nhà đầu tư.
2. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) khác nhau như thế nào?
IRC ghi nhận thông tin dự án đầu tư, mục tiêu, quy mô, vốn, địa điểm và tiến độ dự án.
ERC ghi nhận tư cách pháp lý của doanh nghiệp, gồm tên công ty, mã số doanh nghiệp, trụ sở và người đại diện theo pháp luật.
3. Dự án đầu tư có phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư không?
Không phải mọi dự án đều cần xin chấp thuận chủ trương đầu tư. Nghĩa vụ này phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô, địa điểm, nhu cầu sử dụng đất và mức độ ảnh hưởng của dự án.
4. Thời gian để thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài là bao lâu?
Thông thường nhà đầu tư cần dự trù từ vài tuần đến vài tháng, tùy việc dự án có cần chấp thuận chủ trương đầu tư, cấp IRC và các giấy phép chuyên ngành hay không.
5. Những ngành nghề nào bị hạn chế hoặc cấm đầu tư tại Việt Nam?
Việt Nam có danh mục ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh và danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Với nhà đầu tư nước ngoài, cần kiểm tra thêm điều kiện tiếp cận thị trường theo từng ngành nghề cụ thể.
6. Nhà đầu tư nước ngoài có được sở hữu 100% vốn điều lệ trong doanh nghiệp không?
Có, nếu ngành nghề kinh doanh không bị giới hạn tỷ lệ sở hữu nước ngoài và nhà đầu tư đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường liên quan.
7. Ưu đãi đầu tư tại Việt Nam bao gồm những gì?
Ưu đãi có thể bao gồm ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất, ưu đãi thuế nhập khẩu và các hỗ trợ khác theo địa bàn, ngành nghề hoặc quy mô dự án.
8. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đối với doanh nghiệp FDI là bao nhiêu?
Thuế suất phổ thông hiện thường là 20%. Một số dự án đáp ứng điều kiện ưu đãi có thể được hưởng mức thuế suất thấp hơn hoặc miễn, giảm thuế trong thời hạn nhất định.
9. Doanh nghiệp FDI có được miễn, giảm tiền thuê đất không?
Có thể, nếu dự án thuộc ngành nghề hoặc địa bàn ưu đãi đầu tư, hoặc đáp ứng điều kiện miễn giảm tiền thuê đất theo quy định hiện hành.
10. Sau khi thành lập doanh nghiệp, cần thực hiện những thủ tục gì?
Doanh nghiệp cần công bố thông tin, khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký thuế, góp vốn đúng hạn và hoàn tất các giấy phép con nếu ngành nghề kinh doanh yêu cầu.
11. Nhà đầu tư có cần xin giấy phép lao động cho người nước ngoài không?
Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam thường phải có giấy phép lao động hoặc xác nhận thuộc diện miễn giấy phép, trừ các trường hợp được miễn theo quy định.
12. ANSCONS có thể hỗ trợ những công việc gì cho nhà đầu tư?
ANSCONS hỗ trợ tư vấn cấu trúc đầu tư, rà soát điều kiện ngành nghề, chuẩn bị hồ sơ, làm việc với cơ quan nhà nước và đồng hành trong các thủ tục sau thành lập.